klammath weed

klammath weed

A farmer pulls klammath weed from a pasture.

Định nghĩa

Danh từ:
- Klammath weed (cây klammath weed) một loại cây lâu năm hoa màu vàng, thường mọc phổ biếncác cánh đồng bãi đất hoang, nhưng được coi cỏ dạicác vùng đất chăn thả gia súc.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã dành nhiều giờ để nhổ cây klammath weed khỏi đồng cỏ của mình.)
  • (Cây klammath weed một vấn đề dai dẳngcác vùng đất chăn thả trên khắp khu vực.)
  • (Những bông hoa vàng của cây klammath weed có thể được thấy nởcác bãi đất hoang trong suốt mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Cây klammath weed thường được phân loại cỏ dại độc hại do tính chất xâm lấn của .)
  • (Trong bối cảnh nông nghiệp, cây klammath weed cạnh tranh với các loại cỏ bản địa về chất dinh dưỡng nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể hoặc từ gần giống phổ biến cho "klammath weed" trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
  • (thường dùng để mô tả các loại cỏ dại hoa màu vàng, nhưng không chính xác hoàn toàn với klammath weed).
  • (mô tả chức năng, không phải tên gọi khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "klammath weed".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "klammath weed".